ô

Hán Việt: ô

Tổng quan

biến thể của 污[wu1]

汚染

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Hán Việtô
Quảng Đôngwu1
Nhật BảnO
Hàn Quốc
Chú âmㄨˉ
Hán ngữ Trung cổqo
Phản thiết邕俱切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng1

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Như chữ {ô} [汙].;

Nôm

  • Bảng Tra Chữ Nôm ố hoen ố [Eng: stained]

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「汙」的異體字。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 污[wu1]

ja

  • JMdict oceanic whitetip shark (Carcharhinus longimanus)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

 同汙。【玉篇】从亐者古文,从于者今文。歐陽氏曰:汚汙本一字,今經傳皆以今文書之,蓋俗从𥳑。 又【集韻】邕俱切,音紆。深也。分汙汚爲二字。

Thuyết Văn

汚窬也从穴㼌聲朔/方有窳渾縣以主切/坎中小坎也从穴从臽臽亦聲易/曰入于坎窞一曰㫄入也徒感切/窖也从穴/卯聲/匹 汚窬也从穴㼌聲朔方有窳渾縣以主切

【綴】 (chuế ⟨chuyết|xuyết⟩) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 叕糸 (chuyết mịch) Nghĩa: hợp (Hợp. Như {đồng tâm h) trứ (Cái đũa) vậy

Tự hình

  • Kim văn
  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 汙 · 洿 · 污 · 汙 · 污 · 洿