汯
Tổng quan
Dáng nước chảy xiết
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | wang4 |
|---|---|
| Nhật Bản | KOU |
| Phản thiết | 乎萌切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】乎萌切,音宏。汯汯,迅流也。與浤同。 又【玉篇】無舟涉水也。 又泓汯,水勢迴旋貌。【郭璞·江賦】泓汯泂澋。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 浤 · 浤