汯汩

Tổng quan

Cấu tạo: 汯 + 汩 (cốt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

汩汩 · 汩沒 · 汩没 · 汩活 · 汩董 · 汩越 · 汩汩声 · 汩丧