汸
Pinyin: pāng
Tổng quan
Xem Bàng bàng 汸汸
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | pāng |
|---|---|
| Quảng Đông | fong1 |
| Nhật Bản | TSUNAGU |
| Hán ngữ Trung cổ | pyang |
| Phản thiết | 敷方切 |
| Thanh mẫu | 敷 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 古代的河流。《山海經.南山經》:「箕尾之山,其尾踆于東海,多沙石。汸水出焉,而南流注于淯。」 [形] 水勢盛大。參見「汸汸」條。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】府良切【集韻】分房切,𠀤音方。倂船也。【說文】本作方,或从水作汸。 又【集韻】敷方切,音芳。與淓同。水名也。【山海經】箕尾之山,汸水出焉,南流注于淯。【註】音芳。 又符方切,音房。義同。 又【正韻】普郞切,音滂。與滂同。【荀子·富國篇】汸汸如河海。
Thuyết Văn
方或从水。
【汸】 (bàng) Lục thư: Hội ý Cấu trúc: Hội ý — Kết hợp: 水 (thủy (Nước.)) Nghĩa: phương (Vuông) hoặc (Hoặc)
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư