Pinyin:

Tổng quan

pha (trà)

沏茶 · 沏迭

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyin
Quảng Đôngcai1
Chú âmㄑㄧˉ
Hán ngữ Trung cổchet
Phản thiết初乙切
Thanh mẫu

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 用熱水沖泡。如:「沏茶」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沏〈动〉 用沸水冲、泡 紫鹃,把你们的好茶沏碗我喝。--《红楼梦》 又如我沏一杯茶 沏qī用开水冲泡~茶。~蛋奶粉。 沏qiè 1.波浪相冲击。

Eng

  • CC-CEDICT to steep (tea)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】【集韻】𠀤千結切,音切。水聲。一曰水流疾貌。【木華·海賦】鬱沏迭而隆頹。【註】沏迭,疾流貌。 又摩也。【木華·海賦】飛澇相磢,激勢相沏。 又【玉篇】初乙切【集韻】測乙切,𠀤音厀。義同。

Tự hình

  • Khải thư
  • Hành thư
  • Thảo thư