沏茶 Tổng quan Cấu tạo: 沏 + 茶 (trà)Cấu tạo沏 + 茶 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 用煮開的水沖茶。《紅樓夢》第八一回:「襲人見他看書,忙去沏茶伺候。」也作「泡茶」。EngCihui 沏茶 īchá v.o. make/infuse tea Từ liên quan Từ đồng nghĩa泡茶