涬
Pinyin: xìng
Tổng quan
vùng nước mênh mông
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xìng |
|---|---|
| Quảng Đông | hang6 |
| Nhật Bản | KEI |
| Hàn Quốc | 행 |
| Chú âm | ㄒㄧㄣˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | ghengx |
| Phản thiết | 下頂切 |
| Thanh mẫu | 匣 |
| Vận | 迥 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 涬xìng 1.引。 2.见"涬溟"。
Eng
- CC-CEDICT watery expanse
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】胡頂切【集韻】【韻會】【正韻】下頂切,𠀤音婞。瀴涬,大水貌。一曰混茫貌。 又溟涬,自然氣也。【莊子·在宥篇】大同乎溟涬,物故自生。又引也。【張衡·思𤣥賦】無緜攣以涬已兮。【註】言勿牽制于俗,引憂于已。 又姓。五代有涬寅遜。亦作𣷟。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𣷟 · 𣸖