溟涬 míng xìng Pinyin: míng xìng Tổng quan Cấu tạo: 溟 (minh) + 涬Pinyinmíng xìngCấu tạo溟 + 涬 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 天地未形成前,自然之气混混沌沌的样子; 泛指自然之气; 水势无边际貌; 谓不着边际; 尊敬推崇。Tân Hoa Tự Điển 1.天地未形成前,自然之气混混沌沌的样子。 2.泛指自然之气。 3.水势无边际貌。 4.谓不着边际。 5.尊敬推崇。