tiǎn

Pinyin: tiǎn

Tổng quan

biến thể tiếng Nhật của 溪[xi1]

渓悴 · 渓汩 · 渓浊 · 渓涊 · 渓湎 · 渓然 · 涊渓 · 鲜渓

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyintiǎn
Quảng Đôngkai1
Nhật BảnTANI
Chú âmㄊㄧㄢˇ

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渓〈名〉 污垢,斑渍 如渓浊(污浊);渓然(污秽); 渓 〈动〉 沉沦;埋没 如渓汩;渓湎(沉湎浊流。亦指流俗) 渓tiǎn 1.污浊;卑污。参见"渓浊"。 2.见"渓涊"。 3.沉沦,埋没。参见"渓汩"。

Eng

  • CC-CEDICT Japanese variant of 溪[xi1]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Chữ lụa
  • Tiểu triện
  • Khải thư

Dị thể: 溪