渓然 xī rán Pinyin: xī rán Tổng quan Cấu tạo: 渓 + 然 (nhiên)Pinyinxī ránCấu tạo渓 + 然 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 污秽貌; 犹涊然」出貌。Tân Hoa Tự Điển 1.污秽貌。 2.犹涊然」出貌。