shěn

Pinyin: shěn

Tổng quan

rơi, như chất lỏng một giọt

赤白二渧 · 渧呼 · 渧渧 · 渧號 · 渧跃 · 惊渧 · 鱼渧

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinshěn
Quảng Đôngdai3
Mân Nam
Nhật BảnTEI
Chú âmㄋㄧㄢˇ
Hán ngữ Trung cổteh
Phản thiết田黎切
Thanh mẫu

Nghĩa

Nôm

  • Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: đề Xuất hiện 1 lần trong Truyện Kiều 1871

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 渧shěn 1.鱼惊散貌。 2.跳跃。参见"渧跃"。

Eng

  • CC-CEDICT to drop, as liquids|a drop

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】都計切【集韻】丁計切,𠀤音帝。【埤蒼】𤃀漉也。一曰滴水。【說文】本作𣽢。【梵書】省作渧。【地藏經】一毛一渧,一沙一塵。 又【集韻】田黎切,音題。與啼同。號也。

Tự hình

  • Khải thư