驚渧 jīng dì Pinyin: jīng dì Tổng quan Cấu tạo: 驚 (kinh) + 渧Pinyinjīng dìCấu tạo驚 + 渧 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鱼惊散貌。Tân Hoa Tự Điển 1.鱼惊散貌。