湶
Pinyin: quán
Tổng quan
湶quán ⒈水名。 ⒉古同泉”。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | quán |
|---|---|
| Quảng Đông | cyun4 |
| Nhật Bản | IZUMI |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 湶quán ⒈水名。 ⒉古同泉”。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
與泉同。【字牖】引漢相孫君碑,波障湶漑。
Tự hình
- Kim văn
- Khải thư