源湶

yuán quán

Pinyin: yuán quán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"源泉"。

Cấu tạo: 源 (nguyên) + 湶

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"源泉"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

源于 · 源城 · 源头 · 源委 · 源底 · 源汇 · 源泉 · 源流