溆
tự
Hán Việt: tự · Pinyin: xù
Tổng quan
tên một con sông
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xù |
|---|---|
| Hán Việt | tự |
| Quảng Đông | zeoi6 |
| Chú âm | ㄒㄩˋ |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Giản thể của chữ 漵
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 溆 水名 入溆浦余儃佪兮,迷不知吾所如。--《楚辞·屈原·涉江》 水边 长飚落江树,秋月照沙溆。--南朝梁·何逊《赠江长史别》 追欢于林溆之地。--清·吴锡麒《游西山记》 溆xù
Eng
- CC-CEDICT name of a river
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
- Thảo thư
Dị thể: 漵 · 漵