沙漵 shā xù · sa tự Hán Việt: sa tự · Pinyin: shā xù Tổng quan Cấu tạo: 沙 (sa) + 漵 (tự)Pinyinshā xùHán Việtsa tựCấu tạo沙 + 漵 · sa + tự nghĩa thành phần: sa + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"沙溆"。