溋
Pinyin: yíng
Tổng quan
doanh
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yíng |
|---|---|
| Quảng Đông | jing4 |
Nghĩa
Nôm
- Bảng Tra Chữ Nôm giềng láng giềng [Eng: neighbouring]
- Bảng Tra Chữ Nôm doanh
- Bảng Tra Chữ Nôm dềnh nước dềnh lên; dập dềnh [Eng: the water overflowed; bob]
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: doanh Xuất hiện 4 lần trong Truyện Kiều 1871
- Truyện Kiều (văn bản Nôm) Âm Nôm: doanh Xuất hiện 3 lần trong Truyện Kiều 1902
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 溋yíng 1.充积。
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư