漙
đoàn
Hán Việt: đoàn · Pinyin: tuán
Tổng quan
sương nặng hạt
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tuán |
|---|---|
| Hán Việt | đoàn |
| Quảng Đông | tyun4 |
| Hàn Quốc | 단 |
| Chú âm | ㄊㄨㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | duan |
| Baxter-Sagart | don |
| Hán ngữ Thượng cổ | don |
| Phản thiết | 度官切 |
| Thanh mẫu | 定 |
| Vận | 桓 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Việt
- Thiều Chửu Móc sa mù mịt.;
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 露水豐沛的樣子。《詩經.鄭風.野有蔓草》:「野有蔓草,零露漙兮。」漢.毛亨.傳:「漙漙然盛多也。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 漙tuán 1.露多貌。《诗.郑风.野有蔓草》"野有蔓草,零露漙兮。"毛传"漙漙然盛多也。"一说为露珠圆貌。马瑞辰通释"《释文》'本又作团。'《文选》李善注引《毛 诗》'零露团兮。'与《释文》所引一本合。"高亨注"漙,露珠圆圆的状态。"
Eng
- CC-CEDICT heavy dew
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】度官切【集韻】【韻會】【正韻】徒官切,𠀤音團。露多貌。【詩·鄭風】零露漙兮。亦作團。【杜甫詩】玉露漙淸影。漙或作團。 又【集韻】豎兗切,音腨。義同。 又朱遄切,音專。與湍同。水名,出酈縣。或作漙。【集韻】或作𩅂。亦省作𣶣𩃘。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𣶣 · 𣷼 · 𬇘