漙漙

tuán tuán đoàn đoàn

Hán Việt: đoàn đoàn · Pinyin: tuán tuán

Tổng quan

Cấu tạo: (đoàn) + (đoàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 露多貌。一说为露珠圆貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.露多貌。一说为露珠圆貌。