漴
Pinyin: cháo
Tổng quan
sũng ướt sũng [Eng: dripping wet, soaking wet]
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | cháo |
|---|---|
| Quảng Đông | zong6 |
| Hán ngữ Trung cổ | zrungh |
| Phản thiết | 鉏弓切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 絳 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 漴cháo 1.湖名。即今巢湖,在安徽省中部巢湖﹑肥西﹑肥东﹑庐江等市县间。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】【韻會】鉏弓切【正韻】鉏中切,𠀤音崇。水聲。 又【集韻】鉏江切,音淙。雨急謂之漴。 又仕莊切,音牀。義同。亦作𩃕。 又【廣韻】【韻會】【正韻】士絳切【集韻】仕巷切,𠀤淙去聲。水所衝也。通作淙。 又【集韻】助亮切,音狀。雨疾下也。
Tự hình
- Khải thư