潨漴 cóng zhuàng Pinyin: cóng zhuàng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.雨水急降貌。 Cấu tạo: 潨 + 漴Pinyincóng zhuàngCấu tạo潨 + 漴 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.雨水急降貌。 Từ liên quan Gần nghĩa漴漴 · 潨泻 · 潨洞 · 潨流 · 潨潨 · 潨潺