潠
Pinyin: xùn
Tổng quan
phun ra từ miệng
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xùn |
|---|---|
| Quảng Đông | seon3 |
| Chú âm | ㄙㄨㄣˋ |
| Hán ngữ Trung cổ | suonh |
| Phản thiết | 蘇困切 |
| Thanh mẫu | 心 |
| Vận | 慁 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 (一)之又音。
Eng
- CC-CEDICT spurt out of the mouth
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤蘇困切,音巽。【說文】含水噴也。【後漢·郭憲傳】含酒三噀。 又【集韻】須絹切,音選。與𤂿同。亦噴也。別作𠹀噀。【六書故】潠,刷洗也。一作𤀤。
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 噀 · 𠹀 · 𣹎 · 𤂿 · 噀