含血潠人

hán xiě xùn rén

Pinyin: hán xiě xùn rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (huyết) + + (nhân)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「含血噴人」。見「含血噴人」條。01.宋.釋曉瑩《羅湖野錄》卷上:「含血潠人,先汙其口。百丈野狐,失頭狂走。驀地喚回,打個筋斗。」(源)<a name="含血噀人"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻捏造事实陷害别人。同“含血喷人”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"含血喷人"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻捏造事实陷害别人。同含血喷人”。