huán

Pinyin: huán

Tổng quan

trở về (của sóng)

澴水 · 澴波 · 澴流 · 澴潆 · 澴瀠 · 湾澴 · 灣澴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinhuán
Quảng Đôngwaan4
Chú âmㄏㄨㄢˊ
Hán ngữ Trung cổghruan
Phản thiết戸關切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng2

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 參見「漩澴」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 澴huán澴水,在湖北省。

Eng

  • CC-CEDICT to return (of waves)

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】戸關切【集韻】【韻會】【正韻】胡關切,𠀤音還。水名。【廣輿記】澴河,在江西德安府孝感縣,唐置澴州。 又漩澴,水濆起貌。一曰波流轉貌。【郭璞·江賦】漩澴滎瀯。 又【集韻】隳緣切,音翾。義同。 又滎絹切,音縣。聚流也。 又翾縣切,音絢。又兪絹切,音蝝。義𠀤同。【集韻】或作㶎。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 㶎