澴波 huán bō Pinyin: huán bō Tổng quan Cấu tạo: 澴 + 波 (ba)Pinyinhuán bōCấu tạo澴 + 波 Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 回旋噴湧的波浪。北魏.酈道元《水經注.河水注》:「其山雖闢,尚梗湍流,激石雲洄,澴波怒溢。」MainlandTân Hoa Tự Điển 犹澴流。Tân Hoa Tự Điển 1.犹澴流。