màn

Pinyin: màn

Tổng quan

water overflowing diffused; spreading

沵澷

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinmàn
Quảng Đôngmaan6

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 澷màn ⒈古同漫”,水宽广。

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【正字通】俗漫字。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 漫 · 漫