沵澷

mǐ màn

Pinyin: mǐ màn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"沵漫"。

Cấu tạo: 沵 + 澷

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"沵漫"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

沵迤 · 沵沵 · 沵漫