澾
Tổng quan
slippery, smooth
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Quảng Đông | taat3 |
|---|---|
| Hàn Quốc | 달 |
| Hán ngữ Trung cổ | that |
| Phản thiết | 他達切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 曷 |
| Đẳng | 1 |
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】【韻會】【正韻】𠀤他達切,音闥。【字林】滑也。【韓愈詩】磴蘚澾拳跼。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 㳠 · 𣸉 · 𣽑 · 𣾣 · 𣿔 · 𤀱 · 㳠 · 㳠