打滑㳠 dǎ huá tà Pinyin: dǎ huá tà Tổng quan Cấu tạo: 打 (đả) + 滑 (hoạt) + 㳠Pinyindǎ huá tàCấu tạo打 + 滑 + 㳠 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"打滑"。