濈
Pinyin: jí
Tổng quan
nhiều
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jí |
|---|---|
| Quảng Đông | cap1 |
| Nhật Bản | YAWARAGU |
| Chú âm | ㄐㄧˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | crip |
| Baxter-Sagart | s.q<r>[i]p |
| Hán ngữ Thượng cổ | s.q<r>[i]p |
| Phản thiết | 實洽切 |
| Thanh mẫu | 常 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 濈濈:聚集的樣子。《詩經.小雅.無羊》:「爾羊來思,其角濈濈。」漢.毛亨.傳:「聚其角而息,濈濈然。」元.盧摯〈寄博士蕭徵君微斗〉詩:「濈濈桃李豔,鬱鬱松柏寒。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 濈jí 1.见"濈濈"。 2.水外流;汗出。 3.迅速貌。《文选.曹植》"翔尔鸿翥,濈然凫没。"李善注"濈,疾貌也。"一说沉貌。李周翰注"濈然,沉貌。"
Eng
- CC-CEDICT many
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】阻立切【集韻】【韻會】側立切【正韻】側入切,𠀤音戢。【說文】和也。【詩·小雅】其角濈濈。 又【埤蒼】濈水行出也。【張衡·南都賦】流湍投濈。 又疾貌。【曹植·七啓】濈然鳧沒。 又【集韻】實洽切,音萐。𣹱濈,湍流。
Thuyết Văn
和也。 从水。戢聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
小雅。爾羊來思。其角濈濈。傳曰。聚其角而息、濈濈然也。按毛意言角之多。葢言聚而和也。如輯之訓聚、兼訓和。 阻立切。七部。
【濈】 (trấp ⟨xắp⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 水 (thuỷ) | Thanh phù (聲符): 戢 (tập) Phiên thiết: Trở lập thiết Thượng tự: 阻 (trở) | Hạ tự: 立 (lập) Trung cổ thanh mẫu: 莊母 — toàn thanh (全清) Quy tắc: thanh mẫu 'tr' + vận mẫu 'ip' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → sắc Suy luận: tríp (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: hòa (Hòa) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 湒 · 湒