濈濈

jí jí

Pinyin: jí jí

Tổng quan

Cấu tạo: +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 聚集貌; 汗出; 象声词。细碎的声音。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.聚集貌。 2.汗出。 3.象声词。细碎的声音。