濌
Pinyin: tà
Tổng quan
參見「濌濌」條。
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tà |
|---|---|
| Quảng Đông | taap3 |
| Hán ngữ Trung cổ | thop |
| Phản thiết | 託合切 |
| Thanh mẫu | 透 |
| Vận | 合 |
| Đẳng | 1 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「濌濌」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 濌tà 1.堆积,物上加物。 2.放纵豁达。参见"濌伯"。 3.分不清好坏。参见"濌伯"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】他合切【集韻】託合切,𠀤音嚃。積厚也。與沓通。 又黑也。一曰濌濌,無賢不肖之辨。【晉書·羊曼傳】曼任達頹縱,州里稱曼爲濌伯。
Tự hình
- Khải thư