濌伯

tà bó

Pinyin: tà bó

Tổng quan

Cấu tạo: + (bá)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 放纵豁达的人。晋人特指羊曼; 不辨好坏的人。唐人特指常衮。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放纵豁达的人。晋人特指羊曼。 2.不辨好坏的人。唐人特指常衮。