Tổng quan

văn) 1. Sóng nước lượn vòng; 2. 【濎濴】đỉnh huỳnh [dêngyíng] Sông nhỏ.

濎濴 · 瀅濴

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Quảng Đôngjing4
Hàn Quốc
Hán ngữ Trung cổjyeng
Phản thiết余傾切
Thanh mẫu
Vận
Đẳng3

Nguồn gốc

left-right

Khang Hy

【廣韻】余傾切,音營。【玉篇】水泉貌。一曰波勢回貌。【集韻】同濚。

Tự hình

  • Khải thư

Dị thể: 濚 · 濚 · 𬈜