瀅濴

Tổng quan

Cấu tạo: 滢 + 濴

Từ liên quan

Gần nghĩa

滢渟 · 滢滢 · 滢潆 · 滢濙 · 滢瀕 · 滢荧 · 瀅渟 · 瀅瀅