瀄
Pinyin: jié
Tổng quan
(Cant.) to squeeze; to eject; to spray
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | jié |
|---|---|
| Quảng Đông | zit1 |
| Hán ngữ Trung cổ | crit |
| Phản thiết | 側瑟切 |
| Thanh mẫu | 莊 |
| Vận | 櫛 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [形] 瀄汨:水流動的樣子。《集韻.入聲.櫛韻》:「瀄,瀄汨,水流貌。」《文選.枚乘.七發》:「瀄汨潺湲,披揚流灑。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瀄zhì 1.见"泌瀄"。 2.见"瀄汩"。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】阻瑟切【集韻】【韻會】【正韻】側瑟切,𠀤音櫛。瀄汨,水聲。一曰水流貌。【嵆康·琴賦】瀄汨澎湃。 又【增韻】水相揳也。【司馬相如·上林賦】偪側泌瀄。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰛤