泌瀄

mì zhì

Pinyin: mì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (bí) +

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 水流急速且水波衝擊激盪的樣子。《文選.司馬相如.上林賦》:「滭弗宓流,偪側泌瀄。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水波冲激貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水波冲激貌。