瀴
Pinyin: yíng
Tổng quan
Xem Anh minh 瀴溟
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | yíng |
|---|---|
| Quảng Đông | jing1 |
| Nhật Bản | HUKAI |
| Hán ngữ Trung cổ | mengx |
| Phản thiết | 莫迥切 |
| Thanh mẫu | 明 |
| Vận | 迥 |
| Đẳng | 4 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瀴yíng 1.水杳远貌。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】烟涬切【集韻】烟頂切,𠀤音巊。瀴涬,大水貌。 又伊盈切,音嬰。瀴溟,水絕遠貌。【木華·海賦】經途瀴溟。 又【廣韻】莫迥切,音茗。義同。 又【廣韻】【集韻】𠀤於孟切,音䙬。瀴㵾,冷也。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𰜳