瀴溟

yíng míng

Pinyin: yíng míng

Tổng quan

áng nước mênh mông. anh minh anh minh ☆Dáng nước mênh mông.

Cấu tạo: + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áng nước mênh mông. anh minh anh minh ☆Dáng nước mênh mông.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水杳远貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水杳远貌。