瀺
Pinyin: chán
Tổng quan
tiếng nước
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | chán |
|---|---|
| Quảng Đông | caam4 |
| Chú âm | ㄔㄢˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | zremx |
| Phản thiết | 士減切 |
| Thanh mẫu | 崇 |
| Vận | 豏 |
| Đẳng | 2 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「瀺灂」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瀺chán 1.手脚所出的汗液。 2.水注声。 3.见"瀺灂"。
Eng
- CC-CEDICT sound of water
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【廣韻】【集韻】𠀤士減切,音嶃。瀺灂,水聲。【司馬相如·上林賦】瀺灂霣墜。 又瀺灂,魚浮沉貌。【潘岳·閑居賦】游鱗瀺灂。 又【集韻】士冉切,音嚵。義同。 又鋤咸切,音讒。瀺灂,水落貌。 又水注聲。【馬融·長笛賦】碓投瀺穴。【註】瀺穴,瀺注𨻶穴也。 又手足液也。【史記·倉公傳】出及瀺水。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𤀧