瀺灂
Tổng quan
sàm trác: Tiếng nước tí tách
Nghĩa
Việt
- Cihui sàm trác: Tiếng nước tí tách
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.擬聲詞。形容水流聲。《文選.宋玉.高唐賦》:「巨石溺溺之瀺灂兮,沫潼潼而高厲。」《文選.司馬相如.上林賦》:「臨坻注壑,瀺灂霣墜。」 2.游魚沉浮、出沒。《文選.潘岳.閑居賦》:「游鱗瀺灂,菡萏敷披。」宋.陸游〈知嚴州謝王丞相啟〉:「池魚瀺灂,本思自放於江湖。」
sàm trác: Tiếng nước tí tách