灟
Pinyin: zhú
Tổng quan
luộc luộc chín
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | zhú |
|---|---|
| Quảng Đông | zuk1 |
| Phản thiết | 珠玉切 |
| Thanh mẫu | 章 |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 灟zhú 1.见"灟灟"。 2.通"属"。系。 3.通"属"。灌注。 4.姓。南朝宋有灟恭期。见《宋书。褚叔度传》。
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【集韻】朱欲切,音燭。【博雅】灟灟,恭也。【禮·祭義】作屬屬。 又【淮南子·天文訓】馮馮翼翼,洞洞灟灟,故曰大昭。【註】馮翼,洞灟,無形之貌。 又【集韻】珠玉切,音瘃。目汁。
Tự hình
- Khải thư
Dị thể: 𭲫 · 𭲫