洞洞灟灟 Tổng quan Cấu tạo: 洞 (đỗng) + 洞 (đỗng) + 灟 + 灟Cấu tạo洞 + 洞 + 灟 + 灟 Từ liên quan Gần nghĩa洞洞鞋 · 洞洞惺惺 · 洞洞属属 · 洞洞屬屬