炾
Pinyin: huǎng
Tổng quan
sáng sủa và rộng rãi
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | huǎng |
|---|---|
| Quảng Đông | fong2 |
| Chú âm | ㄏㄨㄢˇ |
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 炾huǎng 1.宽敞明亮貌。
Eng
- CC-CEDICT bright and spacious
Nguồn gốc
left-right
Tự hình
- Khải thư