爌炾 kuàng huǎng Pinyin: kuàng huǎng Tổng quan Cấu tạo: 爌 (hoảng) + 炾Pinyinkuàng huǎngCấu tạo爌 + 炾 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"爌熀"; 宽敞明亮。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"爌熀"。 2.宽敞明亮。