烋
Pinyin: xiāo
Tổng quan
đun sôi hoặc xông khói
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | xiāo |
|---|---|
| Quảng Đông | haau1 |
| Nhật Bản | SAIWAI |
| Hàn Quốc | 효 |
| Chú âm | ㄒㄧㄠˉ |
| Hán ngữ Trung cổ | hy |
| Phản thiết | 虛尤切 |
| Thanh mẫu | 曉 |
| Vận | 幽 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 參見「炰烋」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 烋xiū 1.见"烋烋"。
Eng
- CC-CEDICT to boil or fumigate
Nguồn gốc
top-bottom
Khang Hy
【集韻】【韻會】【正韻】𠀤虛交切,音虓。炰烋。見炰字註。【集韻】或作咻。 又【廣韻】【集韻】𠀤香幽切,音飍。【玉篇】美也,福祿也,慶善也。 又【集韻】微也。 又【集韻】【韻會】【正韻】𠀤虛尤切,音休。【集韻】美也,和也,善也,通作休。 又【正韻】熏也。 又【字彙補】作𤈢明樂平王冲𤈢。
Tự hình
- Giáp cốt
- Kim văn
- Chữ lụa
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 𠹎 · 𤈢