炰烋
Pinyin: páo xiū
Tổng quan
áng mạnh mẽ. bào hao bào hao ☆Dáng mạnh mẽ.
Nghĩa
Việt
- Cihui áng mạnh mẽ. bào hao bào hao ☆Dáng mạnh mẽ.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 氣勢剛健驕傲。《詩經.大雅.蕩》:「咨女殷商,女炰烋于中國,斂怨以為德。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"炰哮"。亦作"炰虓"; 猛兽怒吼。亦形容人嚣张或暴怒; 指嚣张跋扈的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"炰哮"。亦作"炰虓"。 2.猛兽怒吼。亦形容人嚣张或暴怒。 3.指嚣张跋扈的人。