xiā đoán

Hán Việt: đoán · Pinyin: xiā

Tổng quan

biến thể của 鍛 锻[duan4]

煅炉 · 煅炼 · 煅烧 · 煅鐵 · 煅成末 · 煅石膏 · 煅铁场 · 煅铁炉

  • Thuyết Văn Giải Tự
  • Khang Hy Tự Điển

Âm vận

Pinyinxiā
Hán Việtđoán
Quảng Đôngdyun3
Nhật BảnKITAAERU
Chú âmㄉㄨㄢˋ

Nghĩa

Việt

  • Thiều Chửu Nung, nướng, thường dùng chữ {đoán} [鍛].;

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 「鍛」的異體字。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 煅 (锻的俗字) 同锻”。打铁;锤击 放在火里烧(中药制法之一) 煅 duàn ①同'锻'。 ②中药炮(páo)制作之一,将药石放在火中烧,以减少烈性~龙骨(象、犀牛等的骨骼化石,有镇静收殓等作用)。 煅xiā 1.火气猛烈。

Eng

  • CC-CEDICT to calcine|variant of 鍛|锻[duan4]

Nguồn gốc

left-right

Tự hình

  • Khải thư
  • Thảo thư

Dị thể: 鍛 · 鍛