煅石膏

duàn shí gāo đoán thạch cao

Hán Việt: đoán thạch cao · Pinyin: duàn shí gāo

Tổng quan

thạch cao Paris | thạch cao nung

Cấu tạo: (đoán) + (thạch) + (cao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thạch cao Paris | thạch cao nung

Eng

  • CC-CEDICT plaster of Paris|calcined gypsum
  • Cihui plaster of Paris; calcined gypsum