煣
Pinyin: róu
Tổng quan
nhu
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | róu |
|---|---|
| Quảng Đông | jau2 |
| Hán ngữ Trung cổ | njuh |
| Phản thiết | 人又切 |
| Thanh mẫu | 日 |
| Vận | 有 |
| Đẳng | 3 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [動] 用火烘烤木材使其彎曲。《玉篇.火部》:「煣,以火屈木曲。」
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【唐韻】人久切【集韻】忍九切,𠀤音蹂。【說文】屈申木也。【玉篇】以火屈木曲。【廣韻】本作楺。【集韻】或作揉。 又【廣韻】人又切【集韻】如又切,𠀤音輮。【廣韻】蒸木使曲也。【集韻】火揉木也。
Thuyết Văn
屈申木也。 从火柔。柔亦聲。
Chú giải Đoàn Ngọc Tài
謂曲直之也。今𣪠辭傳、考工記皆作揉。葢非古也。手部無揉字。漢書食貨志。煣木爲耒。 人久切。三部。
【煣】 (ơ ⟨nhu⟩) Lục thư: Hình thanh Cấu trúc: Nghĩa phù (意符): 火柔 (hoả + nhu) | Thanh phù (聲符): 柔亦 (nhu) Phiên thiết: Nhân cửu thiết Thượng tự: 人 (nhân) | Hạ tự: 久 (cửu) Trung cổ thanh mẫu: 日母 — thứ trọc (次濁) Quy tắc: thanh mẫu 'nh' + vận mẫu 'ưu' ⚡ Chỉnh thanh: Đã chỉnh thanh → ngã Suy luận: nhữu (âm hệ: 0 | từ vựng: 0) Nghĩa: khuất (Cong) thân (Chi {Thân}) mộc (Cây) vậy
Tự hình
- Tiểu triện
- Khải thư
Dị thể: 楺